Từ vựng
N1隠居
いんきょ
ở ẩn, nghỉ hưu
Ví dụ
ちちはいんきょをえらびました。
父は隠居を選びました。
Cha đã chọn cách về hưu.
いんきょせいかつをおくっている。
隠居生活を送っている。
Anh ta đang sống một cuộc sống về hưu.
Từ vựng
N1いんきょ
ở ẩn, nghỉ hưu
ちちはいんきょをえらびました。
父は隠居を選びました。
Cha đã chọn cách về hưu.
いんきょせいかつをおくっている。
隠居生活を送っている。
Anh ta đang sống một cuộc sống về hưu.