Từ vựng
N4Danh từ妹さん
いもうとさん
em gái (của người khác)
Ví dụ
あなたのいもうとさんはいくつですか?
あなたの妹さんはいくつですか?
Chị em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
いもうとさんはだいがくせいですね。
妹さんは大学生ですね。
Em gái của bạn là sinh viên đại học phải không?
Từ vựng
N4Danh từいもうとさん
em gái (của người khác)
あなたのいもうとさんはいくつですか?
あなたの妹さんはいくつですか?
Chị em gái của bạn bao nhiêu tuổi?
いもうとさんはだいがくせいですね。
妹さんは大学生ですね。
Em gái của bạn là sinh viên đại học phải không?