Từ vựng
N1先駆者
せんくしゃ
người tiên phong
Ví dụ
かれはそのぶんやのせんくしゃだ。
彼はその分野の先駆者だ。
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực đó.
せんくしゃたちのどりょくがあっていまがある。
先駆者たちの努力があって今がある。
Hiện tại là nhờ nỗ lực của những người tiên phong.
Từ vựng
N1せんくしゃ
người tiên phong
かれはそのぶんやのせんくしゃだ。
彼はその分野の先駆者だ。
Anh ấy là người tiên phong trong lĩnh vực đó.
せんくしゃたちのどりょくがあっていまがある。
先駆者たちの努力があって今がある。
Hiện tại là nhờ nỗ lực của những người tiên phong.