Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

お姉さん

おねえさん

chị gái

Ví dụ

  • あなたのおねえさんはなにをしていますか?

    あなたのお姉さんは何をしていますか?

    Chị gái của bạn làm gì?

  • このみせのおねえさんはとてもしんせつです。

    この店のお姉さんはとても親切です。

    Cô gái ở cửa hàng này rất tốt bụng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng