Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

木曜日

もくようび

thứ Năm

Ví dụ

  • もくようびにかいぎがあります。

    木曜日に会議があります。

    Có cuộc họp vào thứ năm.

  • もくようびはすきですか?

    木曜日は好きですか?

    Bạn có thích thứ năm không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng