Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Đại từ

私

わたし

Tôi

Ví dụ

  • わたしはにほんごをべんきょうしています。

    私は日本語を勉強しています。

    Tôi đang học tiếng Nhật.

  • わたしのいえはえきのちかくです。

    私の家は駅の近くです。

    Nhà tôi ở gần nhà ga.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng