Từ vựng
N1Danh từ弊社
へいしゃ
công ty chúng tôi (khiêm nhường)
Ví dụ
へいしゃのせいひんはとてもあんぜんです。
弊社の製品はとても安全です。
Các sản phẩm của công ty chúng tôi rất an toàn.
へいしゃのしんせいひんをごしょうかいします。
弊社の新製品をご紹介します。
Xin giới thiệu sản phẩm mới của công ty chúng tôi.
へいしゃにごらいしゃありがとうございます。
弊社にご来社ありがとうございます。
Cảm ơn bạn đã ghé thăm công ty chúng tôi.
へいしゃまでおこしいただけますか。
弊社までお越しいただけますか。
Quý vị có thể đến công ty chúng tôi không?