Từ vựng
N3Danh từ水道
すいどう
nước máy; đường ống nước
Ví dụ
すいどうのみずはきれいです。
水道の水はきれいです。
Nước từ vòi nước rất sạch.
すいどうだいはいくらですか。
水道代はいくらですか。
Tiền nước là bao nhiêu?
Từ vựng
N3Danh từすいどう
nước máy; đường ống nước
すいどうのみずはきれいです。
水道の水はきれいです。
Nước từ vòi nước rất sạch.
すいどうだいはいくらですか。
水道代はいくらですか。
Tiền nước là bao nhiêu?