Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

水道

すいどう

nước máy; đường ống nước

Ví dụ

  • すいどうのみずはきれいです。

    水道の水はきれいです。

    Nước từ vòi nước rất sạch.

  • すいどうだいはいくらですか。

    水道代はいくらですか。

    Tiền nước là bao nhiêu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    水道 — nước máy; đường ống nước · Kimuchi Nihongo