Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

お父さん

おとうさん

bố; cha (lịch sự)

Ví dụ

  • おとうさんはまいにちしごとへいきます。

    お父さんは毎日仕事へ行きます。

    Bố đi làm việc mỗi ngày.

  • あなたのおとうさんはなにをしていますか。

    あなたのお父さんは何をしていますか。

    Bố bạn làm gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng