Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

敷金

しききん

tiền đặt cọc (thuê nhà)

Ví dụ

  • しききんをはらいました。

    敷金を払いました。

    Tôi đã trả tiền cọc.

  • しききんはもどりますか。

    敷金は戻りますか?

    Tiền cọc có được trả lại không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    敷金 — tiền đặt cọc (thuê nhà) · Kimuchi Nihongo