Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

外出

がいしゅつ

ra ngoài; đi ra ngoài

Ví dụ

  • あしたがいしゅつするよていです。

    明日外出する予定です。

    Tôi dự định đi ra ngoài vào ngày mai.

  • たなかはただいまがいしゅつしております。

    田中はただいま外出しております。

    Tanaka hiện đang ra ngoài.

  • がいしゅつするとき、かさをもってください。

    外出する時、傘を持ってください。

    Khi bạn đi ra ngoài, vui lòng mang theo ô.

  • さんじまでがいしゅつします。

    三時まで外出します。

    Tôi ra ngoài đến 3 giờ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng