Từ vựng
N3Động từ nhóm 2締める
しめる
thắt chặt; buộc
Ví dụ
くつのひもをしめてください。
靴のひもを締めてください。
Vui lòng buộc chặt dây giày của bạn.
どあをしっかりしめましたか。
ドアをしっかり締めましたか。
Bạn đã đóng cửa chắc chắn chưa?
Từ vựng
N3Động từ nhóm 2しめる
thắt chặt; buộc
くつのひもをしめてください。
靴のひもを締めてください。
Vui lòng buộc chặt dây giày của bạn.
どあをしっかりしめましたか。
ドアをしっかり締めましたか。
Bạn đã đóng cửa chắc chắn chưa?