Từ vựng
N3Danh từ左右
さゆう
trái phải; chi phối
Ví dụ
このかいしゃはしじょうをさゆうしています。
この会社は市場を左右しています。
Công ty này kiểm soát thị trường.
さゆうをかくにんしてわたってください。
左右を確認して渡ってください。
Vui lòng kiểm tra trái và phải trước khi qua đường.
Từ vựng
N3Danh từさゆう
trái phải; chi phối
このかいしゃはしじょうをさゆうしています。
この会社は市場を左右しています。
Công ty này kiểm soát thị trường.
さゆうをかくにんしてわたってください。
左右を確認して渡ってください。
Vui lòng kiểm tra trái và phải trước khi qua đường.