Từ vựng
N4Tính từ -i四角い
しかくい
vuông; hình vuông
Ví dụ
しかくいはこにほんがはいっています。
四角い箱に本が入っています。
Có những cuốn sách trong một cái hộp hình chữ nhật.
このつくえはしかくいですか?
この机は四角いですか?
Cái bàn này có hình vuông không?
Từ vựng
N4Tính từ -iしかくい
vuông; hình vuông
しかくいはこにほんがはいっています。
四角い箱に本が入っています。
Có những cuốn sách trong một cái hộp hình chữ nhật.
このつくえはしかくいですか?
この机は四角いですか?
Cái bàn này có hình vuông không?