Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

趣向

しゅこう

ý tưởng; cách bày trí

Ví dụ

  • このげーむはあたらしいしゅこうでせっけいされている。

    このゲームは新しい趣向で設計されている。

    Trò chơi này được thiết kế với ý tưởng mới.

  • みせのしゅこうをかえて、きゃくをふやしたい。

    店の趣向を変えて、客を増やしたい。

    Tôi muốn thay đổi ý tưởng của cửa hàng để thu hút nhiều khách hơn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    趣向 — ý tưởng; cách bày trí · Kimuchi Nihongo