Từ vựng
N1趣向
しゅこう
ý tưởng; cách bày trí
Ví dụ
このげーむはあたらしいしゅこうでせっけいされている。
このゲームは新しい趣向で設計されている。
Trò chơi này được thiết kế với ý tưởng mới.
みせのしゅこうをかえて、きゃくをふやしたい。
店の趣向を変えて、客を増やしたい。
Tôi muốn thay đổi ý tưởng của cửa hàng để thu hút nhiều khách hơn.
Từ vựng
N1しゅこう
ý tưởng; cách bày trí
このげーむはあたらしいしゅこうでせっけいされている。
このゲームは新しい趣向で設計されている。
Trò chơi này được thiết kế với ý tưởng mới.
みせのしゅこうをかえて、きゃくをふやしたい。
店の趣向を変えて、客を増やしたい。
Tôi muốn thay đổi ý tưởng của cửa hàng để thu hút nhiều khách hơn.