Từ vựng
N2Động từ nhóm 1輝く
かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
Ví dụ
ほしがよるぞらでかがやいています。
星が夜空で輝いています。
Những ngôi sao sáng trong bầu trời đêm.
かのじょのえがおはかがやいていました。
彼女の笑顔は輝いていました。
Nụ cười của cô ấy rực rỡ.
Từ vựng
N2Động từ nhóm 1かがやく
tỏa sáng; lấp lánh
ほしがよるぞらでかがやいています。
星が夜空で輝いています。
Những ngôi sao sáng trong bầu trời đêm.
かのじょのえがおはかがやいていました。
彼女の笑顔は輝いていました。
Nụ cười của cô ấy rực rỡ.