Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Động từ nhóm 1

輝く

かがやく

tỏa sáng; lấp lánh

Ví dụ

  • ほしがよるぞらでかがやいています。

    星が夜空で輝いています。

    Những ngôi sao sáng trong bầu trời đêm.

  • かのじょのえがおはかがやいていました。

    彼女の笑顔は輝いていました。

    Nụ cười của cô ấy rực rỡ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    輝く — tỏa sáng; lấp lánh · Kimuchi Nihongo