Từ vựng
N3Động từ nhóm 1外す
はずす
tháo ra; bỏ ra
Ví dụ
ねるまえにめがねをはずします。
寝る前に眼鏡を外します。
Tôi cởi kính trước khi ngủ.
くつをはずしてください。
靴を外してください。
Vui lòng cởi giày của bạn.
Từ vựng
N3Động từ nhóm 1はずす
tháo ra; bỏ ra
ねるまえにめがねをはずします。
寝る前に眼鏡を外します。
Tôi cởi kính trước khi ngủ.
くつをはずしてください。
靴を外してください。
Vui lòng cởi giày của bạn.