Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Động từ nhóm 1

凝る

こる

say mê; bị mỏi (vai)

Ví dụ

  • ちょうじかんのぱそこんしごとでかたがこった。

    長時間のパソコン仕事で肩が凝った。

    Vai tôi tê cứng sau nhiều giờ làm việc trên máy tính.

  • かれはげーむにこって、よなかまでやっていた。

    彼はゲームに凝って、夜中までやっていた。

    Anh ấy đắm chìm trong trò chơi và chơi cho đến nửa đêm.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    凝る — say mê; bị mỏi (vai) · Kimuchi Nihongo