Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

面白い

おもしろい

thú vị; buồn cười

Ví dụ

  • このどうがはおもしろいです。

    この動画は面白いです。

    Video này thật thú vị.

  • おもしろいほんをよんでいます。

    面白い本を読んでいます。

    Tôi đang đọc một cuốn sách thú vị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    面白い — thú vị; buồn cười · Kimuchi Nihongo