Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -na

穏やか

おだやか

điềm tĩnh; êm đềm

Ví dụ

  • きょうはおだやかなてんきです。

    今日は穏やかな天気です。

    Hôm nay thời tiết yên tĩnh.

  • かれのおだやかなせいかくがすきです。

    彼の穏やかな性格が好きです。

    Tôi thích tính tình dễ tính của anh ấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng