Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

縫う

ぬう

may, khâu

Ví dụ

  • ぼたんをぬいつけました。

    ボタンを縫いつけました。

    Tôi khâu một cái nút.

  • あなのあいたずぼんをぬいなおす。

    穴のあいたズボンを縫い直す。

    Tôi sẽ may lại quần bị rách.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    縫う — may, khâu · Kimuchi Nihongo