Từ vựng
N5Danh từ先月
せんげつ
tháng trước
Ví dụ
せんげつ、わたしはきょうとにいきました。
先月、私は京都に行きました。
Tháng trước, tôi đi đến Kyoto.
せんげつのうりあげはいくらでしたか?
先月の売上はいくらでしたか?
Doanh thu tháng trước là bao nhiêu?
Từ vựng
N5Danh từせんげつ
tháng trước
せんげつ、わたしはきょうとにいきました。
先月、私は京都に行きました。
Tháng trước, tôi đi đến Kyoto.
せんげつのうりあげはいくらでしたか?
先月の売上はいくらでしたか?
Doanh thu tháng trước là bao nhiêu?