Từ vựng
N1回避
かいひ
sự né tránh
Ví dụ
せきにんをかいひすることはゆるされません。
責任を回避することは許されません。
Tránh trách nhiệm là không được phép.
かれはぜいきんのかいひをこころみた。
彼は税金の回避を試みた。
Anh ấy cố gắng tránh thuế.
Từ vựng
N1かいひ
sự né tránh
せきにんをかいひすることはゆるされません。
責任を回避することは許されません。
Tránh trách nhiệm là không được phép.
かれはぜいきんのかいひをこころみた。
彼は税金の回避を試みた。
Anh ấy cố gắng tránh thuế.