Từ vựng
N1懇切
こんせつ
ân cần chu đáo
Ví dụ
せんせいはこんせつにせつめいしてくれた。
先生は懇切に説明してくれた。
Giáo viên đã giải thích một cách chu đáo và tử tế.
こんせつなあどばいすをありがとうございました。
懇切なアドバイスをありがとうございました。
Cảm ơn bạn vì lời khuyên tử tế của bạn.
Từ vựng
N1こんせつ
ân cần chu đáo
せんせいはこんせつにせつめいしてくれた。
先生は懇切に説明してくれた。
Giáo viên đã giải thích một cách chu đáo và tử tế.
こんせつなあどばいすをありがとうございました。
懇切なアドバイスをありがとうございました。
Cảm ơn bạn vì lời khuyên tử tế của bạn.