Từ vựng
N2縮む
ちぢむ
co lại, rút ngắn
Ví dụ
せんたくすると、せーたーがちぢみました。
洗濯すると、セーターが縮みました。
Chiếc áo len co lại khi tôi giặt nó.
さむいきせつにからだがちぢむかんじがします。
寒い季節に体が縮む感じがします。
Tôi cảm thấy cơ thể tôi co lại vào mùa lạnh.
Từ vựng
N2ちぢむ
co lại, rút ngắn
せんたくすると、せーたーがちぢみました。
洗濯すると、セーターが縮みました。
Chiếc áo len co lại khi tôi giặt nó.
さむいきせつにからだがちぢむかんじがします。
寒い季節に体が縮む感じがします。
Tôi cảm thấy cơ thể tôi co lại vào mùa lạnh.