Từ vựng
N2関西
かんさい
vùng Kansai
Ví dụ
かんさいちほうにすんでいます。
関西地方に住んでいます。
Tôi sống ở vùng Kansai.
かんさいべんはおもしろいですね。
関西弁は面白いですね。
Phương ngữ Kansai rất thú vị phải không?
Từ vựng
N2かんさい
vùng Kansai
かんさいちほうにすんでいます。
関西地方に住んでいます。
Tôi sống ở vùng Kansai.
かんさいべんはおもしろいですね。
関西弁は面白いですね。
Phương ngữ Kansai rất thú vị phải không?