Từ vựng
N1空欄
くうらん
ô trống; chỗ trống
Ví dụ
くうらんになまえをかいてください。
空欄に名前を書いてください。
Vui lòng viết tên của bạn vào chỗ trống.
このくうらんはなんですか?
この空欄は何ですか?
Chỗ trống này dùng để làm gì?
Từ vựng
N1くうらん
ô trống; chỗ trống
くうらんになまえをかいてください。
空欄に名前を書いてください。
Vui lòng viết tên của bạn vào chỗ trống.
このくうらんはなんですか?
この空欄は何ですか?
Chỗ trống này dùng để làm gì?