Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

空欄

くうらん

ô trống; chỗ trống

Ví dụ

  • くうらんになまえをかいてください。

    空欄に名前を書いてください。

    Vui lòng viết tên của bạn vào chỗ trống.

  • このくうらんはなんですか?

    この空欄は何ですか?

    Chỗ trống này dùng để làm gì?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    空欄 — ô trống; chỗ trống · Kimuchi Nihongo