Từ vựng
N1回顧
かいこ
hồi tưởng; nhìn lại
Ví dụ
かれはじぶんのじんせいをかいこした。
彼は自分の人生を回顧した。
Anh ấy nhìn lại cuộc đời của mình.
ねんまつにことしをかいこするひとがおおい。
年末に今年を回顧する人が多い。
Nhiều người nhìn lại năm nay vào cuối năm.
Từ vựng
N1かいこ
hồi tưởng; nhìn lại
かれはじぶんのじんせいをかいこした。
彼は自分の人生を回顧した。
Anh ấy nhìn lại cuộc đời của mình.
ねんまつにことしをかいこするひとがおおい。
年末に今年を回顧する人が多い。
Nhiều người nhìn lại năm nay vào cuối năm.