Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

悪魔

あくま

ác quỷ

Ví dụ

  • あくまのようなこえがやみからきこえた。

    悪魔のような声が闇から聞こえた。

    Một giọng nói quỷ dạ từ bóng tối phát ra.

  • かれはあくまのようにじゃあくだ。

    彼は悪魔のように邪悪だ。

    Anh ta độc ác như một con quỷ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    悪魔 — ác quỷ · Kimuchi Nihongo