Từ vựng
N1悪魔
あくま
ác quỷ
Ví dụ
あくまのようなこえがやみからきこえた。
悪魔のような声が闇から聞こえた。
Một giọng nói quỷ dạ từ bóng tối phát ra.
かれはあくまのようにじゃあくだ。
彼は悪魔のように邪悪だ。
Anh ta độc ác như một con quỷ.
Từ vựng
N1あくま
ác quỷ
あくまのようなこえがやみからきこえた。
悪魔のような声が闇から聞こえた。
Một giọng nói quỷ dạ từ bóng tối phát ra.
かれはあくまのようにじゃあくだ。
彼は悪魔のように邪悪だ。
Anh ta độc ác như một con quỷ.