Từ vựng
N2Tính từ -na鮮やか
あざやか
tươi sáng; rực rỡ; khéo léo
Ví dụ
かのじょの どれすは、とても あざやかな あかい いろでした。
彼女のドレスは、とても鮮やかな赤い色でした。
Chiếc váy của cô ấy có màu đỏ rực rỡ.
その せんしゅの あざやかな ぷれーに、かんきゃくは おおよろこびした。
その選手の鮮やかなプレーに、観客は大喜びした。
Khán giả rất vui sướng với màn chơi tài tình của vận động viên đó.