Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -na

鮮やか

あざやか

tươi sáng; rực rỡ; khéo léo

Ví dụ

  • かのじょの どれすは、とても あざやかな あかい いろでした。

    彼女のドレスは、とても鮮やかな赤い色でした。

    Chiếc váy của cô ấy có màu đỏ rực rỡ.

  • その せんしゅの あざやかな ぷれーに、かんきゃくは おおよろこびした。

    その選手の鮮やかなプレーに、観客は大喜びした。

    Khán giả rất vui sướng với màn chơi tài tình của vận động viên đó.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鮮やか — tươi sáng; rực rỡ; khéo léo · Kimuchi Nihongo