Từ vựng
N1襟元
えりもと
vùng cổ áo
Ví dụ
かのじょはえりもとにすかーふをまいていました。
彼女は襟元にスカーフを巻いていました。
Cô ấy quấn khăn quanh cổ của mình.
えりもとからしゃつのぼたんがみえます。
襟元からシャツのボタンが見えます。
Nút áo sơ mi có thể nhìn thấy ở cổ áo.
Từ vựng
N1えりもと
vùng cổ áo
かのじょはえりもとにすかーふをまいていました。
彼女は襟元にスカーフを巻いていました。
Cô ấy quấn khăn quanh cổ của mình.
えりもとからしゃつのぼたんがみえます。
襟元からシャツのボタンが見えます。
Nút áo sơ mi có thể nhìn thấy ở cổ áo.