Từ vựng
N1騒音
そうおん
tiếng ồn
Ví dụ
ききしゃのそうおんでねむれませんでした。
機車の騒音で眠れませんでした。
Tôi không thể ngủ vì tiếng ồn từ tàu.
このちいきのそうおんはさいきんわるくなっています。
この地域の騒音は最近悪くなっています。
Tiếng ồn ở khu vực này đã trở nên tồi tệ hơn gần đây.
Từ vựng
N1そうおん
tiếng ồn
ききしゃのそうおんでねむれませんでした。
機車の騒音で眠れませんでした。
Tôi không thể ngủ vì tiếng ồn từ tàu.
このちいきのそうおんはさいきんわるくなっています。
この地域の騒音は最近悪くなっています。
Tiếng ồn ở khu vực này đã trở nên tồi tệ hơn gần đây.