キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N5
Tính từ -i
長い
ながい
dài
Phát âm
Ví dụ
かみがながいですね。
髪が
長い
ですね。
Tóc bạn dài phải không?
このえいがはながいです。
この映画は
長い
です。
Bộ phim này dài.
Kanji trong từ này
長
チョウ・なが(い)
dài; người đứng đầu · N5 · 8画
Luyện viết
左
Phương hướng & kích cỡ
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất