Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

長い

ながい

dài

Ví dụ

  • かみがながいですね。

    髪が長いですね。

    Tóc bạn dài phải không?

  • このえいがはながいです。

    この映画は長いです。

    Bộ phim này dài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng