Từ vựng
N1艶やか
つややか
bóng mượt
Ví dụ
つややかなきものをきていたじょせいです。
艶やかな着物を着ていた女性です。
Cô ấy đang mặc một chiếc kimono bóng bẩy.
かのじょのつややかなくろかみがいんしょうてきだった。
彼女の艶やかな黒髪が印象的だった。
Mái tóc đen bóng mượt của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.
Từ vựng
N1つややか
bóng mượt
つややかなきものをきていたじょせいです。
艶やかな着物を着ていた女性です。
Cô ấy đang mặc một chiếc kimono bóng bẩy.
かのじょのつややかなくろかみがいんしょうてきだった。
彼女の艶やかな黒髪が印象的だった。
Mái tóc đen bóng mượt của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.