Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

艶やか

つややか

bóng mượt

Ví dụ

  • つややかなきものをきていたじょせいです。

    艶やかな着物を着ていた女性です。

    Cô ấy đang mặc một chiếc kimono bóng bẩy.

  • かのじょのつややかなくろかみがいんしょうてきだった。

    彼女の艶やかな黒髪が印象的だった。

    Mái tóc đen bóng mượt của cô ấy để lại ấn tượng sâu sắc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    艶やか — bóng mượt · Kimuchi Nihongo