Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

大雨

おおあめ

mưa lớn

Ví dụ

  • きのう、おおあめがふりました。

    昨日、大雨が降りました。

    Hôm qua mưa rất lớn.

  • おおあめのときはがいしゅつしません。

    大雨の時は外出しません。

    Tôi không ra ngoài khi mưa to.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    大雨 — mưa lớn · Kimuchi Nihongo