Từ vựng
N3Danh từ大雨
おおあめ
mưa lớn
Ví dụ
きのう、おおあめがふりました。
昨日、大雨が降りました。
Hôm qua mưa rất lớn.
おおあめのときはがいしゅつしません。
大雨の時は外出しません。
Tôi không ra ngoài khi mưa to.
Từ vựng
N3Danh từおおあめ
mưa lớn
きのう、おおあめがふりました。
昨日、大雨が降りました。
Hôm qua mưa rất lớn.
おおあめのときはがいしゅつしません。
大雨の時は外出しません。
Tôi không ra ngoài khi mưa to.