Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -i

だるい

sluggish; languid; weary; tedious

Ví dụ

  • きょうはからだがだるいです。

    今日は体がだるいです。

    Hôm nay cơ thể tôi cảm thấy mệt mỏi.

Ghi chú từ cộng đồng

    だるい — sluggish; languid; weary; tedious · Kimuchi Nihongo