Từ vựng
N5Danh từ後ろ
うしろ
phía sau
Ví dụ
うしろをみてください。
後ろを見てください。
Vui lòng nhìn về phía sau.
くるまのうしろにはしってきました。
車の後ろに走ってきました。
Tôi chạy đến phía sau xe.
Từ vựng
N5Danh từうしろ
phía sau
うしろをみてください。
後ろを見てください。
Vui lòng nhìn về phía sau.
くるまのうしろにはしってきました。
車の後ろに走ってきました。
Tôi chạy đến phía sau xe.