Từ vựng
N3Danh từ部下
ぶか
Cấp dưới
Ví dụ
ぶかのいけんをよくきくようにしています。
部下の意見をよく聞くようにしています。
Tôi cố gắng lắng nghe ý kiến cấp dưới.
ぶかがさんにんいます。
部下が三人います。
Tôi có ba cấp dưới.
Từ vựng
N3Danh từぶか
Cấp dưới
ぶかのいけんをよくきくようにしています。
部下の意見をよく聞くようにしています。
Tôi cố gắng lắng nghe ý kiến cấp dưới.
ぶかがさんにんいます。
部下が三人います。
Tôi có ba cấp dưới.