Từ vựng
N1Danh từ来客
らいきゃく
Khách đến thăm
Ví dụ
にじにらいきゃくのよていがあります。
二時に来客の予定があります。
2 giờ có khách đến.
らいきゃくちゅうですので、のちほどおでんわします。
来客中ですので、後ほどお電話します。
Đang tiếp khách nên lát tôi gọi lại.
Từ vựng
N1Danh từらいきゃく
Khách đến thăm
にじにらいきゃくのよていがあります。
二時に来客の予定があります。
2 giờ có khách đến.
らいきゃくちゅうですので、のちほどおでんわします。
来客中ですので、後ほどお電話します。
Đang tiếp khách nên lát tôi gọi lại.