Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

来客

らいきゃく

Khách đến thăm

Ví dụ

  • にじにらいきゃくのよていがあります。

    二時に来客の予定があります。

    2 giờ có khách đến.

  • らいきゃくちゅうですので、のちほどおでんわします。

    来客中ですので、後ほどお電話します。

    Đang tiếp khách nên lát tôi gọi lại.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng