Từ vựng
N1Danh từ御社
おんしゃ
Quý công ty (văn nói)
Ví dụ
おんしゃのごいけんをうかがいたいです。
御社のご意見を伺いたいです。
Tôi muốn được nghe ý kiến của quý công ty.
あした、おんしゃにうかがいます。
明日、御社に伺います。
Mai tôi đến quý công ty.
Từ vựng
N1Danh từおんしゃ
Quý công ty (văn nói)
おんしゃのごいけんをうかがいたいです。
御社のご意見を伺いたいです。
Tôi muốn được nghe ý kiến của quý công ty.
あした、おんしゃにうかがいます。
明日、御社に伺います。
Mai tôi đến quý công ty.