Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

貴社

きしゃ

Quý công ty (văn viết)

Ví dụ

  • きしゃますますごせいえいのこととおよろこびもうしあげます。

    貴社ますますご清栄のこととお慶び申し上げます。

    Chúc quý công ty ngày càng phát triển thịnh vượng.

  • きしゃのごていあんをはいけんしました。

    貴社のご提案を拝見しました。

    Chúng tôi đã xem đề xuất của quý công ty.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng