Từ vựng
N2Danh từ担当者
たんとうしゃ
Người phụ trách
Ví dụ
たんとうしゃからごれんらくいたします。
担当者からご連絡いたします。
Người phụ trách sẽ liên lạc với quý khách.
たんとうしゃのなまえをおしえていただけますか。
担当者の名前を教えていただけますか。
Cho tôi biết tên người phụ trách được không?
Từ vựng
N2Danh từたんとうしゃ
Người phụ trách
たんとうしゃからごれんらくいたします。
担当者からご連絡いたします。
Người phụ trách sẽ liên lạc với quý khách.
たんとうしゃのなまえをおしえていただけますか。
担当者の名前を教えていただけますか。
Cho tôi biết tên người phụ trách được không?