Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

食事

しょくじ

bữa ăn

Ví dụ

  • あさのしょくじはなんですか?

    朝の食事は何ですか?

    Bữa ăn sáng là gì?

  • しょくじをしましょう。

    食事をしましょう。

    Chúng ta ăn cái gì đi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng