Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

会議室

かいぎしつ

Phòng họp

Ví dụ

  • だいにかいぎしつをよやくしました。

    第二会議室を予約しました。

    Tôi đã đặt phòng họp số 2.

  • かいぎしつにプロジェクターがあります。

    会議室にプロジェクターがあります。

    Phòng họp có máy chiếu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng