Từ vựng
N1Danh từ備品
びひん
Đồ dùng, thiết bị văn phòng
Ví dụ
びひんのざいこをかくにんしてください。
備品の在庫を確認してください。
Hãy kiểm tra tồn kho đồ dùng văn phòng.
かいしゃのびひんをもちかえらないでください。
会社の備品を持ち帰らないでください。
Đừng mang đồ dùng công ty về nhà.
Từ vựng
N1Danh từびひん
Đồ dùng, thiết bị văn phòng
びひんのざいこをかくにんしてください。
備品の在庫を確認してください。
Hãy kiểm tra tồn kho đồ dùng văn phòng.
かいしゃのびひんをもちかえらないでください。
会社の備品を持ち帰らないでください。
Đừng mang đồ dùng công ty về nhà.