Từ vựng
N4Danh từ食堂
しょくどう
nhà ăn, quán ăn
Ví dụ
がっこう の しょくどう で ちゅうしょく を たべます。
学校の食堂で昼食を食べます。
Tôi ăn trưa ở căng tin trường học.
しょくどう の カレー は おいしい です。
食堂のカレーはおいしいです。
Cơm cà ri ở căng tin rất ngon.
Từ vựng
N4Danh từしょくどう
nhà ăn, quán ăn
がっこう の しょくどう で ちゅうしょく を たべます。
学校の食堂で昼食を食べます。
Tôi ăn trưa ở căng tin trường học.
しょくどう の カレー は おいしい です。
食堂のカレーはおいしいです。
Cơm cà ri ở căng tin rất ngon.