Từ vựng
N1Danh từ議題
ぎだい
Chủ đề cuộc họp
Ví dụ
ほんじつのぎだいはみっつです。
本日の議題は三つです。
Hôm nay có ba chủ đề.
つぎのぎだいにうつります。
次の議題に移ります。
Chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Từ vựng
N1Danh từぎだい
Chủ đề cuộc họp
ほんじつのぎだいはみっつです。
本日の議題は三つです。
Hôm nay có ba chủ đề.
つぎのぎだいにうつります。
次の議題に移ります。
Chuyển sang chủ đề tiếp theo.