Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

修正

しゅうせい

Sửa chữa, chỉnh sửa

Ví dụ

  • すうじをしゅうせいしてさいそうします。

    数字を修正して再送します。

    Tôi sửa số liệu rồi gửi lại.

  • しゅうせいてんをあかでしめしました。

    修正点を赤で示しました。

    Tôi đánh dấu chỗ sửa bằng màu đỏ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng