Từ vựng
N5Danh từ食べ物
たべもの
đồ ăn
Ví dụ
わたし の すき な たべもの は すし です。
私の好きな食べ物は寿司です。
Thức ăn yêu thích của tôi là sushi.
からい たべもの が すき ですか?
辛い食べ物が好きですか?
Bạn có thích thức ăn cay không?
Từ vựng
N5Danh từたべもの
đồ ăn
わたし の すき な たべもの は すし です。
私の好きな食べ物は寿司です。
Thức ăn yêu thích của tôi là sushi.
からい たべもの が すき ですか?
辛い食べ物が好きですか?
Bạn có thích thức ăn cay không?