Từ vựng
N1Danh từ共有
きょうゆう
Chia sẻ
Ví dụ
じょうほうをチームできょうゆうしましょう。
情報をチームで共有しましょう。
Hãy chia sẻ thông tin trong nhóm.
きょうゆうフォルダにほぞんしました。
共有フォルダに保存しました。
Tôi đã lưu vào thư mục chung.
Từ vựng
N1Danh từきょうゆう
Chia sẻ
じょうほうをチームできょうゆうしましょう。
情報をチームで共有しましょう。
Hãy chia sẻ thông tin trong nhóm.
きょうゆうフォルダにほぞんしました。
共有フォルダに保存しました。
Tôi đã lưu vào thư mục chung.