Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

共有

きょうゆう

Chia sẻ

Ví dụ

  • じょうほうをチームできょうゆうしましょう。

    情報をチームで共有しましょう。

    Hãy chia sẻ thông tin trong nhóm.

  • きょうゆうフォルダにほぞんしました。

    共有フォルダに保存しました。

    Tôi đã lưu vào thư mục chung.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng